se recroqueviller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Co rúm lại, co quắp lại: Chỉ hành động tự động co người lại, thường là để giữ ấm, vì sợ hãi, đau đớn hoặc do tác động của nhiệt độ. Hành động này làm giảm diện tích bề mặt cơ thể tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le papier se recroqueville à la chaleur. (Giấy bị nóng co rúm lại.)
- Il se recroqueville comme une feuille sèche. (Nó co rúm lại như chiếc lá khô.)
- Elle s'est recroquevillée sous la couverture pour se réchauffer. (Cô ấy co rúm người lại dưới chăn để sưởi ấm.)
- L'enfant s'est recroquevillé dans un coin, effrayé par le bruit. (Đứa trẻ co rúm người vào một góc, sợ hãi vì tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (Sens figuré): Có thể dùng để diễn tả việc thu mình lại, rút lui khỏi một tình huống xã hội hoặc tinh thần.
- Face à la critique, il s'est recroquevillé sur lui-même. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã thu mình lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Recroqueviller (verbe transitif): Làm cho cái gì đó co lại, vò nhàu.
- La chaleur recroqueville le papier. (Hơi nóng làm tờ giấy co lại.)
- Se blottir: Thu mình, co người lại (thường để tìm sự thoải mái, ấm áp hoặc an toàn, mang sắc thái tích cực hơn).
- Se contracter: Co lại, co thắt (thường dùng cho cơ bắp hoặc vật liệu, mang tính chất vật lý, sinh học).
- Se ratatiner: Teo lại, nhăn nheo (thường do khô hoặc héo).
Từ đồng nghĩa
- Se replier sur soi-même: Thu mình lại.
- Se faire tout petit: Làm cho mình nhỏ bé đi (thường vì sợ hãi hoặc ngại ngùng).
Thành ngữ liên quan
- Se recroqueviller comme un hérisson: Co rúm lại như một con nhím (nhấn mạnh việc co tròn người để tự vệ).
tự động từ
- co rúm lại
- Papier qui se recroqueville à la chaleurgiấy bị nóng co rúm lại
- Il se recroqueville comme une feuille sèchenó co rúm lại như chiếc lá khô